phục vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở về vị trí đứng ban đầu sau khi quỳ: Chỉ một động tác nghi thức trong nghi lễ tế tự, khi người hành lễ sau khi quỳ lạy xong thì đứng dậy và trở về vị trí đứng ban đầu của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi dâng hương và lễ bái, các vị chức sắc từ từ phục vị.
- Nghi thức cổ truyền quy định rõ các bước: bái, quỳ, lạy, rồi mới phục vị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ phục vị": Chỉ toàn bộ nghi thức hoặc thời điểm trở về vị trí sau khi hành lễ.
- Khi tiếng chuông vang lên, đó là hiệu lệnh cho lễ phục vị.
Biến thể và từ gần giống
- Phục (động từ): Trở lại, khôi phục. (Ví dụ: , ).
- Vị (danh từ): Vị trí, chỗ đứng. (Ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Trở vị: (Từ cổ, ít dùng) Trở về vị trí.
- Hồi vị: (Từ cổ, ít dùng) Quay trở lại chỗ cũ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ Hán Việt cổ, mang tính nghi thức: Từ "phục vị" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả nghi lễ truyền thống, đặc biệt là lễ tế, và ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Tính chuyên môn: Đây là một thuật ngữ thuộc về nghi lễ, phong tục cổ truyền.
- Nói một động tác trong khi tế, người tế trở lại chỗ đứng sau khi đã quỳ.